×

Lịch 2042 với ngày nghỉ lễ cho Hàn Quốc

Tháng Một 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01  
1
2
3
4
5
02
6
7
8
9
10
11
12
03
13
14
15
16
17
18
19
04
20
21
22
23
24
25
26
05
27
28
29
30
31
  
1New Year’s Day
21Day before Seollal
22Seollal
23Day after Seollal
Tháng Hai 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05     
1
2
06
3
4
5
6
7
8
9
07
10
11
12
13
14
15
16
08
17
18
19
20
21
22
23
09
24
25
26
27
28
  
Tháng Ba 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09     
1
2
10
3
4
5
6
7
8
9
11
10
11
12
13
14
15
16
12
17
18
19
20
21
22
23
13
24
25
26
27
28
29
30
14
31
      
1Independence Movement Day
3Independence Movement Day (substitute day)
Tháng Tư 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14 
1
2
3
4
5
6
15
7
8
9
10
11
12
13
16
14
15
16
17
18
19
20
17
21
22
23
24
25
26
27
18
28
29
30
    
Tháng Năm 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18   
1
2
3
4
19
5
6
7
8
9
10
11
20
12
13
14
15
16
17
18
21
19
20
21
22
23
24
25
22
26
27
28
29
30
31
 
5Children’s Day
26Buddha’s Birthday
Tháng Sáu 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22      
1
23
2
3
4
5
6
7
8
24
9
10
11
12
13
14
15
25
16
17
18
19
20
21
22
26
23
24
25
26
27
28
29
27
30
      
6Memorial Day
Tháng Bảy 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27 
1
2
3
4
5
6
28
7
8
9
10
11
12
13
29
14
15
16
17
18
19
20
30
21
22
23
24
25
26
27
31
28
29
30
31
   
Tháng Tám 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31    
1
2
3
32
4
5
6
7
8
9
10
33
11
12
13
14
15
16
17
34
18
19
20
21
22
23
24
35
25
26
27
28
29
30
31
15Liberation Day
Tháng Chín 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36
1
2
3
4
5
6
7
37
8
9
10
11
12
13
14
38
15
16
17
18
19
20
21
39
22
23
24
25
26
27
28
40
29
30
     
27Day before Chuseok
28Chuseok
29Day after Chuseok
30Chuseok (substitute day)
Tháng Mười 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40  
1
2
3
4
5
41
6
7
8
9
10
11
12
42
13
14
15
16
17
18
19
43
20
21
22
23
24
25
26
44
27
28
29
30
31
  
3National Foundation Day
9Hangul Day
Tháng Mười Một 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44     
1
2
45
3
4
5
6
7
8
9
46
10
11
12
13
14
15
16
47
17
18
19
20
21
22
23
48
24
25
26
27
28
29
30
Tháng Mười Hai 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49
1
2
3
4
5
6
7
50
8
9
10
11
12
13
14
51
15
16
17
18
19
20
21
52
22
23
24
25
26
27
28
01
29
30
31
    
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc vào 2042

1 Tháng MộtNew Year’s Day
21 Tháng MộtDay before Seollal
22 Tháng MộtSeollal
23 Tháng MộtDay after Seollal
1 Tháng BaIndependence Movement Day
3 Tháng BaIndependence Movement Day (substitute day)
5 Tháng NămChildren’s Day
26 Tháng NămBuddha’s Birthday
6 Tháng SáuMemorial Day
15 Tháng TámLiberation Day
27 Tháng ChínDay before Chuseok
28 Tháng ChínChuseok
29 Tháng ChínDay after Chuseok
30 Tháng ChínChuseok (substitute day)
3 Tháng MườiNational Foundation Day
9 Tháng MườiHangul Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích