×

Lịch 2042 với ngày nghỉ lễ cho Nam Phi

Tháng Một 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01  
1
2
3
4
5
02
6
7
8
9
10
11
12
03
13
14
15
16
17
18
19
04
20
21
22
23
24
25
26
05
27
28
29
30
31
  
1New Year’s Day
Tháng Hai 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05     
1
2
06
3
4
5
6
7
8
9
07
10
11
12
13
14
15
16
08
17
18
19
20
21
22
23
09
24
25
26
27
28
  
Tháng Ba 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09     
1
2
10
3
4
5
6
7
8
9
11
10
11
12
13
14
15
16
12
17
18
19
20
21
22
23
13
24
25
26
27
28
29
30
14
31
      
21Human Rights Day
Tháng Tư 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14 
1
2
3
4
5
6
15
7
8
9
10
11
12
13
16
14
15
16
17
18
19
20
17
21
22
23
24
25
26
27
18
28
29
30
    
4Good Friday
7Family Day
27Freedom Day
28Freedom Day (substitute day)
Tháng Năm 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18   
1
2
3
4
19
5
6
7
8
9
10
11
20
12
13
14
15
16
17
18
21
19
20
21
22
23
24
25
22
26
27
28
29
30
31
 
1International Workers’ Day
Tháng Sáu 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22      
1
23
2
3
4
5
6
7
8
24
9
10
11
12
13
14
15
25
16
17
18
19
20
21
22
26
23
24
25
26
27
28
29
27
30
      
16Youth Day
Tháng Bảy 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27 
1
2
3
4
5
6
28
7
8
9
10
11
12
13
29
14
15
16
17
18
19
20
30
21
22
23
24
25
26
27
31
28
29
30
31
   
Tháng Tám 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31    
1
2
3
32
4
5
6
7
8
9
10
33
11
12
13
14
15
16
17
34
18
19
20
21
22
23
24
35
25
26
27
28
29
30
31
9National Women’s Day
Tháng Chín 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36
1
2
3
4
5
6
7
37
8
9
10
11
12
13
14
38
15
16
17
18
19
20
21
39
22
23
24
25
26
27
28
40
29
30
     
24Heritage Day
Tháng Mười 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40  
1
2
3
4
5
41
6
7
8
9
10
11
12
42
13
14
15
16
17
18
19
43
20
21
22
23
24
25
26
44
27
28
29
30
31
  
Tháng Mười Một 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44     
1
2
45
3
4
5
6
7
8
9
46
10
11
12
13
14
15
16
47
17
18
19
20
21
22
23
48
24
25
26
27
28
29
30
Tháng Mười Hai 2042
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49
1
2
3
4
5
6
7
50
8
9
10
11
12
13
14
51
15
16
17
18
19
20
21
52
22
23
24
25
26
27
28
01
29
30
31
    
16Day of Reconciliation
25Christmas Day
26Boxing Day

Ngày nghỉ lễ của Nam Phi vào 2042

1 Tháng MộtNew Year’s Day
21 Tháng BaHuman Rights Day
4 Tháng TưGood Friday
7 Tháng TưFamily Day
27 Tháng TưFreedom Day
28 Tháng TưFreedom Day (substitute day)
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
16 Tháng SáuYouth Day
9 Tháng TámNational Women’s Day
24 Tháng ChínHeritage Day
16 Tháng Mười HaiDay of Reconciliation
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích