×

Lịch 2041 với ngày nghỉ lễ cho Hàn Quốc

Tháng Một 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01 
1
2
3
4
5
6
02
7
8
9
10
11
12
13
03
14
15
16
17
18
19
20
04
21
22
23
24
25
26
27
05
28
29
30
31
   
1New Year’s Day
31Day before Seollal
Tháng Hai 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05    
1
2
3
06
4
5
6
7
8
9
10
07
11
12
13
14
15
16
17
08
18
19
20
21
22
23
24
09
25
26
27
28
   
1Seollal
2Day after Seollal
Tháng Ba 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09    
1
2
3
10
4
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
12
18
19
20
21
22
23
24
13
25
26
27
28
29
30
31
1Independence Movement Day
Tháng Tư 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
1
2
3
4
5
6
7
15
8
9
10
11
12
13
14
16
15
16
17
18
19
20
21
17
22
23
24
25
26
27
28
18
29
30
     
Tháng Năm 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18  
1
2
3
4
5
19
6
7
8
9
10
11
12
20
13
14
15
16
17
18
19
21
20
21
22
23
24
25
26
22
27
28
29
30
31
  
5Children’s Day
6Children’s Day (substitute day)
7Buddha’s Birthday
Tháng Sáu 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22     
1
2
23
3
4
5
6
7
8
9
24
10
11
12
13
14
15
16
25
17
18
19
20
21
22
23
26
24
25
26
27
28
29
30
6Memorial Day
Tháng Bảy 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27
1
2
3
4
5
6
7
28
8
9
10
11
12
13
14
29
15
16
17
18
19
20
21
30
22
23
24
25
26
27
28
31
29
30
31
    
Tháng Tám 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31   
1
2
3
4
32
5
6
7
8
9
10
11
33
12
13
14
15
16
17
18
34
19
20
21
22
23
24
25
35
26
27
28
29
30
31
 
15Liberation Day
Tháng Chín 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35      
1
36
2
3
4
5
6
7
8
37
9
10
11
12
13
14
15
38
16
17
18
19
20
21
22
39
23
24
25
26
27
28
29
40
30
      
9Day before Chuseok
10Chuseok
11Day after Chuseok
Tháng Mười 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40 
1
2
3
4
5
6
41
7
8
9
10
11
12
13
42
14
15
16
17
18
19
20
43
21
22
23
24
25
26
27
44
28
29
30
31
   
3National Foundation Day
9Hangul Day
Tháng Mười Một 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44    
1
2
3
45
4
5
6
7
8
9
10
46
11
12
13
14
15
16
17
47
18
19
20
21
22
23
24
48
25
26
27
28
29
30
 
Tháng Mười Hai 2041
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48      
1
49
2
3
4
5
6
7
8
50
9
10
11
12
13
14
15
51
16
17
18
19
20
21
22
52
23
24
25
26
27
28
29
01
30
31
     
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc vào 2041

1 Tháng MộtNew Year’s Day
31 Tháng MộtDay before Seollal
1 Tháng HaiSeollal
2 Tháng HaiDay after Seollal
1 Tháng BaIndependence Movement Day
5 Tháng NămChildren’s Day
6 Tháng NămChildren’s Day (substitute day)
7 Tháng NămBuddha’s Birthday
6 Tháng SáuMemorial Day
15 Tháng TámLiberation Day
9 Tháng ChínDay before Chuseok
10 Tháng ChínChuseok
11 Tháng ChínDay after Chuseok
3 Tháng MườiNational Foundation Day
9 Tháng MườiHangul Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích