×

Lịch 2037 với ngày nghỉ lễ cho Hàn Quốc

Tháng Một 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01   
1
2
3
4
02
5
6
7
8
9
10
11
03
12
13
14
15
16
17
18
04
19
20
21
22
23
24
25
05
26
27
28
29
30
31
 
1New Year’s Day
Tháng Hai 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05      
1
06
2
3
4
5
6
7
8
07
9
10
11
12
13
14
15
08
16
17
18
19
20
21
22
09
23
24
25
26
27
28
 
14Day before Seollal
15Seollal
16Day after Seollal
17Seollal (substitute day)
Tháng Ba 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09      
1
10
2
3
4
5
6
7
8
11
9
10
11
12
13
14
15
12
16
17
18
19
20
21
22
13
23
24
25
26
27
28
29
14
30
31
     
1Independence Movement Day
2Independence Movement Day (substitute day)
Tháng Tư 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14  
1
2
3
4
5
15
6
7
8
9
10
11
12
16
13
14
15
16
17
18
19
17
20
21
22
23
24
25
26
18
27
28
29
30
   
Tháng Năm 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18    
1
2
3
19
4
5
6
7
8
9
10
20
11
12
13
14
15
16
17
21
18
19
20
21
22
23
24
22
25
26
27
28
29
30
31
5Children’s Day
22Buddha’s Birthday
Tháng Sáu 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
23
1
2
3
4
5
6
7
24
8
9
10
11
12
13
14
25
15
16
17
18
19
20
21
26
22
23
24
25
26
27
28
27
29
30
     
6Memorial Day
Tháng Bảy 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27  
1
2
3
4
5
28
6
7
8
9
10
11
12
29
13
14
15
16
17
18
19
30
20
21
22
23
24
25
26
31
27
28
29
30
31
  
Tháng Tám 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31     
1
2
32
3
4
5
6
7
8
9
33
10
11
12
13
14
15
16
34
17
18
19
20
21
22
23
35
24
25
26
27
28
29
30
36
31
      
15Liberation Day
17Liberation Day (substitute day)
Tháng Chín 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36 
1
2
3
4
5
6
37
7
8
9
10
11
12
13
38
14
15
16
17
18
19
20
39
21
22
23
24
25
26
27
40
28
29
30
    
23Day before Chuseok
24Chuseok
25Day after Chuseok
Tháng Mười 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40   
1
2
3
4
41
5
6
7
8
9
10
11
42
12
13
14
15
16
17
18
43
19
20
21
22
23
24
25
44
26
27
28
29
30
31
 
3National Foundation Day
5National Foundation Day (substitute day)
9Hangul Day
Tháng Mười Một 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44      
1
45
2
3
4
5
6
7
8
46
9
10
11
12
13
14
15
47
16
17
18
19
20
21
22
48
23
24
25
26
27
28
29
49
30
      
Tháng Mười Hai 2037
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49 
1
2
3
4
5
6
50
7
8
9
10
11
12
13
51
14
15
16
17
18
19
20
52
21
22
23
24
25
26
27
01
28
29
30
31
   
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc vào 2037

1 Tháng MộtNew Year’s Day
14 Tháng HaiDay before Seollal
15 Tháng HaiSeollal
16 Tháng HaiDay after Seollal
17 Tháng HaiSeollal (substitute day)
1 Tháng BaIndependence Movement Day
2 Tháng BaIndependence Movement Day (substitute day)
5 Tháng NămChildren’s Day
22 Tháng NămBuddha’s Birthday
6 Tháng SáuMemorial Day
15 Tháng TámLiberation Day
17 Tháng TámLiberation Day (substitute day)
23 Tháng ChínDay before Chuseok
24 Tháng ChínChuseok
25 Tháng ChínDay after Chuseok
3 Tháng MườiNational Foundation Day
5 Tháng MườiNational Foundation Day (substitute day)
9 Tháng MườiHangul Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích