×

Lịch 2060 với ngày nghỉ lễ cho Vương quốc Anh

Tháng Một 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01   
1
2
3
4
02
5
6
7
8
9
10
11
03
12
13
14
15
16
17
18
04
19
20
21
22
23
24
25
05
26
27
28
29
30
31
 
1New Year’s Day
Tháng Hai 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05      
1
06
2
3
4
5
6
7
8
07
9
10
11
12
13
14
15
08
16
17
18
19
20
21
22
09
23
24
25
26
27
28
29
Tháng Ba 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
10
1
2
3
4
5
6
7
11
8
9
10
11
12
13
14
12
15
16
17
18
19
20
21
13
22
23
24
25
26
27
28
14
29
30
31
    
28Mothering Sunday
28Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
Tháng Tư 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14   
1
2
3
4
15
5
6
7
8
9
10
11
16
12
13
14
15
16
17
18
17
19
20
21
22
23
24
25
18
26
27
28
29
30
  
16Good Friday
19Easter Monday
Tháng Năm 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18     
1
2
19
3
4
5
6
7
8
9
20
10
11
12
13
14
15
16
21
17
18
19
20
21
22
23
22
24
25
26
27
28
29
30
23
31
      
3May Day Bank Holiday
31Spring Bank Holiday
Tháng Sáu 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
23 
1
2
3
4
5
6
24
7
8
9
10
11
12
13
25
14
15
16
17
18
19
20
26
21
22
23
24
25
26
27
27
28
29
30
    
Tháng Bảy 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27   
1
2
3
4
28
5
6
7
8
9
10
11
29
12
13
14
15
16
17
18
30
19
20
21
22
23
24
25
31
26
27
28
29
30
31
 
Tháng Tám 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31      
1
32
2
3
4
5
6
7
8
33
9
10
11
12
13
14
15
34
16
17
18
19
20
21
22
35
23
24
25
26
27
28
29
36
30
31
     
30Summer Bank Holiday
Tháng Chín 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36  
1
2
3
4
5
37
6
7
8
9
10
11
12
38
13
14
15
16
17
18
19
39
20
21
22
23
24
25
26
40
27
28
29
30
   
Tháng Mười 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40    
1
2
3
41
4
5
6
7
8
9
10
42
11
12
13
14
15
16
17
43
18
19
20
21
22
23
24
44
25
26
27
28
29
30
31
31Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
Tháng Mười Một 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
45
1
2
3
4
5
6
7
46
8
9
10
11
12
13
14
47
15
16
17
18
19
20
21
48
22
23
24
25
26
27
28
49
29
30
     
Tháng Mười Hai 2060
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49  
1
2
3
4
5
50
6
7
8
9
10
11
12
51
13
14
15
16
17
18
19
52
20
21
22
23
24
25
26
01
27
28
29
30
31
  
25Christmas Day
26Boxing Day
27Christmas (substitute day)
28Second Christmas Day (substitute day)

Ngày nghỉ lễ của Vương quốc Anh vào 2060

1 Tháng MộtNew Year’s Day
16 Tháng TưGood Friday
19 Tháng TưEaster Monday
3 Tháng NămMay Day Bank Holiday
31 Tháng NămSpring Bank Holiday
30 Tháng TámSummer Bank Holiday
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day
27 Tháng Mười HaiChristmas (substitute day)
28 Tháng Mười HaiSecond Christmas Day (substitute day)

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia