×

Lịch 2059 với ngày nghỉ lễ cho Estonia

Tháng Một 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01  
1
2
3
4
5
02
6
7
8
9
10
11
12
03
13
14
15
16
17
18
19
04
20
21
22
23
24
25
26
05
27
28
29
30
31
  
1New Year’s Day
Tháng Hai 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05     
1
2
06
3
4
5
6
7
8
9
07
10
11
12
13
14
15
16
08
17
18
19
20
21
22
23
09
24
25
26
27
28
  
24Independence Day
Tháng Ba 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09     
1
2
10
3
4
5
6
7
8
9
11
10
11
12
13
14
15
16
12
17
18
19
20
21
22
23
13
24
25
26
27
28
29
30
14
31
      
28Good Friday
30Easter Sunday
30Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
Tháng Tư 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14 
1
2
3
4
5
6
15
7
8
9
10
11
12
13
16
14
15
16
17
18
19
20
17
21
22
23
24
25
26
27
18
28
29
30
    
Tháng Năm 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18   
1
2
3
4
19
5
6
7
8
9
10
11
20
12
13
14
15
16
17
18
21
19
20
21
22
23
24
25
22
26
27
28
29
30
31
 
1International Workers’ Day
18Whitsunday
Tháng Sáu 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22      
1
23
2
3
4
5
6
7
8
24
9
10
11
12
13
14
15
25
16
17
18
19
20
21
22
26
23
24
25
26
27
28
29
27
30
      
23Victory Day
24St. John’s Day
Tháng Bảy 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27 
1
2
3
4
5
6
28
7
8
9
10
11
12
13
29
14
15
16
17
18
19
20
30
21
22
23
24
25
26
27
31
28
29
30
31
   
Tháng Tám 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31    
1
2
3
32
4
5
6
7
8
9
10
33
11
12
13
14
15
16
17
34
18
19
20
21
22
23
24
35
25
26
27
28
29
30
31
20Day of Restoration of Independence
Tháng Chín 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36
1
2
3
4
5
6
7
37
8
9
10
11
12
13
14
38
15
16
17
18
19
20
21
39
22
23
24
25
26
27
28
40
29
30
     
Tháng Mười 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40  
1
2
3
4
5
41
6
7
8
9
10
11
12
42
13
14
15
16
17
18
19
43
20
21
22
23
24
25
26
44
27
28
29
30
31
  
26Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
Tháng Mười Một 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44     
1
2
45
3
4
5
6
7
8
9
46
10
11
12
13
14
15
16
47
17
18
19
20
21
22
23
48
24
25
26
27
28
29
30
Tháng Mười Hai 2059
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49
1
2
3
4
5
6
7
50
8
9
10
11
12
13
14
51
15
16
17
18
19
20
21
52
22
23
24
25
26
27
28
01
29
30
31
    
24Christmas Eve
25Christmas Day
26Boxing Day

Ngày nghỉ lễ của Estonia vào 2059

1 Tháng MộtNew Year’s Day
24 Tháng HaiIndependence Day
28 Tháng BaGood Friday
30 Tháng BaEaster Sunday
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
18 Tháng NămWhitsunday
23 Tháng SáuVictory Day
24 Tháng SáuSt. John’s Day
20 Tháng TámDay of Restoration of Independence
24 Tháng Mười HaiChristmas Eve
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích