×

Lịch 2063 với ngày nghỉ lễ cho Estonia

Tháng Một 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01
1
2
3
4
5
6
7
02
8
9
10
11
12
13
14
03
15
16
17
18
19
20
21
04
22
23
24
25
26
27
28
05
29
30
31
    
1New Year’s Day
Tháng Hai 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05   
1
2
3
4
06
5
6
7
8
9
10
11
07
12
13
14
15
16
17
18
08
19
20
21
22
23
24
25
09
26
27
28
    
24Independence Day
Tháng Ba 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09   
1
2
3
4
10
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
18
12
19
20
21
22
23
24
25
13
26
27
28
29
30
31
 
25Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
Tháng Tư 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13      
1
14
2
3
4
5
6
7
8
15
9
10
11
12
13
14
15
16
16
17
18
19
20
21
22
17
23
24
25
26
27
28
29
18
30
      
13Good Friday
15Easter Sunday
Tháng Năm 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18 
1
2
3
4
5
6
19
7
8
9
10
11
12
13
20
14
15
16
17
18
19
20
21
21
22
23
24
25
26
27
22
28
29
30
31
   
1International Workers’ Day
Tháng Sáu 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22    
1
2
3
23
4
5
6
7
8
9
10
24
11
12
13
14
15
16
17
25
18
19
20
21
22
23
24
26
25
26
27
28
29
30
 
3Whitsunday
23Victory Day
24St. John’s Day
Tháng Bảy 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26      
1
27
2
3
4
5
6
7
8
28
9
10
11
12
13
14
15
29
16
17
18
19
20
21
22
30
23
24
25
26
27
28
29
31
30
31
     
Tháng Tám 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31  
1
2
3
4
5
32
6
7
8
9
10
11
12
33
13
14
15
16
17
18
19
34
20
21
22
23
24
25
26
35
27
28
29
30
31
  
20Day of Restoration of Independence
Tháng Chín 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35     
1
2
36
3
4
5
6
7
8
9
37
10
11
12
13
14
15
16
38
17
18
19
20
21
22
23
39
24
25
26
27
28
29
30
Tháng Mười 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40
1
2
3
4
5
6
7
41
8
9
10
11
12
13
14
42
15
16
17
18
19
20
21
43
22
23
24
25
26
27
28
44
29
30
31
    
28Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
Tháng Mười Một 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44   
1
2
3
4
45
5
6
7
8
9
10
11
46
12
13
14
15
16
17
18
47
19
20
21
22
23
24
25
48
26
27
28
29
30
  
Tháng Mười Hai 2063
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48     
1
2
49
3
4
5
6
7
8
9
50
10
11
12
13
14
15
16
51
17
18
19
20
21
22
23
52
24
25
26
27
28
29
30
01
31
      
24Christmas Eve
25Christmas Day
26Boxing Day

Ngày nghỉ lễ của Estonia vào 2063

1 Tháng MộtNew Year’s Day
24 Tháng HaiIndependence Day
13 Tháng TưGood Friday
15 Tháng TưEaster Sunday
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
3 Tháng SáuWhitsunday
23 Tháng SáuVictory Day
24 Tháng SáuSt. John’s Day
20 Tháng TámDay of Restoration of Independence
24 Tháng Mười HaiChristmas Eve
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia