×

Lịch 2065 với ngày nghỉ lễ cho Ukraina

Tháng Một 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01   
1
2
3
4
02
5
6
7
8
9
10
11
03
12
13
14
15
16
17
18
04
19
20
21
22
23
24
25
05
26
27
28
29
30
31
 
1New Year’s Day
7Christmas Day
Tháng Hai 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05      
1
06
2
3
4
5
6
7
8
07
9
10
11
12
13
14
15
08
16
17
18
19
20
21
22
09
23
24
25
26
27
28
 
Tháng Ba 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09      
1
10
2
3
4
5
6
7
8
11
9
10
11
12
13
14
15
12
16
17
18
19
20
21
22
13
23
24
25
26
27
28
29
14
30
31
     
8International Women’s Day
9International Women’s Day (substitute day)
29Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
30Summertime (substitute day)
Tháng Tư 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14  
1
2
3
4
5
15
6
7
8
9
10
11
12
16
13
14
15
16
17
18
19
17
20
21
22
23
24
25
26
18
27
28
29
30
   
26Easter Sunday
27Easter Sunday (substitute day)
Tháng Năm 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18    
1
2
3
19
4
5
6
7
8
9
10
20
11
12
13
14
15
16
17
21
18
19
20
21
22
23
24
22
25
26
27
28
29
30
31
1International Workers’ Day
9День перемоги
11День перемоги (substitute day)
Tháng Sáu 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
23
1
2
3
4
5
6
7
24
8
9
10
11
12
13
14
25
15
16
17
18
19
20
21
26
22
23
24
25
26
27
28
27
29
30
     
14Whitsunday
15Whitsunday (substitute day)
28День Конституції
29День Конституції (substitute day)
Tháng Bảy 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27  
1
2
3
4
5
28
6
7
8
9
10
11
12
29
13
14
15
16
17
18
19
30
20
21
22
23
24
25
26
31
27
28
29
30
31
  
Tháng Tám 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31     
1
2
32
3
4
5
6
7
8
9
33
10
11
12
13
14
15
16
34
17
18
19
20
21
22
23
35
24
25
26
27
28
29
30
36
31
      
24День Незалежності
Tháng Chín 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36 
1
2
3
4
5
6
37
7
8
9
10
11
12
13
38
14
15
16
17
18
19
20
39
21
22
23
24
25
26
27
40
28
29
30
    
Tháng Mười 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40   
1
2
3
4
41
5
6
7
8
9
10
11
42
12
13
14
15
16
17
18
43
19
20
21
22
23
24
25
44
26
27
28
29
30
31
 
14День захисника України
25Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
26Wintertime (substitute day)
Tháng Mười Một 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44      
1
45
2
3
4
5
6
7
8
46
9
10
11
12
13
14
15
47
16
17
18
19
20
21
22
48
23
24
25
26
27
28
29
49
30
      
Tháng Mười Hai 2065
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49 
1
2
3
4
5
6
50
7
8
9
10
11
12
13
51
14
15
16
17
18
19
20
52
21
22
23
24
25
26
27
01
28
29
30
31
   
25Католицький день Різдва

Ngày nghỉ lễ của Ukraina vào 2065

1 Tháng MộtNew Year’s Day
7 Tháng MộtChristmas Day
8 Tháng BaInternational Women’s Day
9 Tháng BaInternational Women’s Day (substitute day)
30 Tháng BaSummertime (substitute day)
26 Tháng TưEaster Sunday
27 Tháng TưEaster Sunday (substitute day)
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
9 Tháng NămДень перемоги
11 Tháng NămДень перемоги (substitute day)
14 Tháng SáuWhitsunday
15 Tháng SáuWhitsunday (substitute day)
28 Tháng SáuДень Конституції
29 Tháng SáuДень Конституції (substitute day)
24 Tháng TámДень Незалежності
14 Tháng MườiДень захисника України
26 Tháng MườiWintertime (substitute day)
25 Tháng Mười HaiКатолицький день Різдва

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia