×

Lịch 2051 với ngày nghỉ lễ cho New Zealand

Tháng Một 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
52      
1
01
2
3
4
5
6
7
8
02
9
10
11
12
13
14
15
03
16
17
18
19
20
21
22
04
23
24
25
26
27
28
29
05
30
31
     
2New Year’s Day
3Day after New Year’s Day
Tháng Hai 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05  
1
2
3
4
5
06
6
7
8
9
10
11
12
07
13
14
15
16
17
18
19
08
20
21
22
23
24
25
26
09
27
28
     
6Waitangi Day
Tháng Ba 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09  
1
2
3
4
5
10
6
7
8
9
10
11
12
11
13
14
15
16
17
18
19
12
20
21
22
23
24
25
26
13
27
28
29
30
31
  
31Good Friday
Tháng Tư 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13     
1
2
14
3
4
5
6
7
8
9
15
10
11
12
13
14
15
16
16
17
18
19
20
21
22
23
17
24
25
26
27
28
29
30
1Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
3Easter Monday
25ANZAC Day
Tháng Năm 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
1
2
3
4
5
6
7
19
8
9
10
11
12
13
14
20
15
16
17
18
19
20
21
21
22
23
24
25
26
27
28
22
29
30
31
    
Tháng Sáu 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22   
1
2
3
4
23
5
6
7
8
9
10
11
24
12
13
14
15
16
17
18
25
19
20
21
22
23
24
25
26
26
27
28
29
30
  
5Queen’s Birthday
Tháng Bảy 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26     
1
2
27
3
4
5
6
7
8
9
28
10
11
12
13
14
15
16
29
17
18
19
20
21
22
23
30
24
25
26
27
28
29
30
31
31
      
Tháng Tám 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31 
1
2
3
4
5
6
32
7
8
9
10
11
12
13
33
14
15
16
17
18
19
20
34
21
22
23
24
25
26
27
35
28
29
30
31
   
Tháng Chín 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35    
1
2
3
36
4
5
6
7
8
9
10
37
11
12
13
14
15
16
17
38
18
19
20
21
22
23
24
39
25
26
27
28
29
30
 
23Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
Tháng Mười 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
39      
1
40
2
3
4
5
6
7
8
41
9
10
11
12
13
14
15
42
16
17
18
19
20
21
22
43
23
24
25
26
27
28
29
44
30
31
     
23Labour Day
Tháng Mười Một 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44  
1
2
3
4
5
45
6
7
8
9
10
11
12
46
13
14
15
16
17
18
19
47
20
21
22
23
24
25
26
48
27
28
29
30
   
Tháng Mười Hai 2051
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48    
1
2
3
49
4
5
6
7
8
9
10
50
11
12
13
14
15
16
17
51
18
19
20
21
22
23
24
52
25
26
27
28
29
30
31
25Christmas Day
26Boxing Day

Ngày nghỉ lễ của New Zealand vào 2051

2 Tháng MộtNew Year’s Day
3 Tháng MộtDay after New Year’s Day
6 Tháng HaiWaitangi Day
31 Tháng BaGood Friday
3 Tháng TưEaster Monday
25 Tháng TưANZAC Day
5 Tháng SáuQueen’s Birthday
23 Tháng MườiLabour Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích