×

Lịch 2047 với ngày nghỉ lễ cho Đức

Tháng Một 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01 
1
2
3
4
5
6
02
7
8
9
10
11
12
13
03
14
15
16
17
18
19
20
04
21
22
23
24
25
26
27
05
28
29
30
31
   
1New Year’s Day
Tháng Hai 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05    
1
2
3
06
4
5
6
7
8
9
10
07
11
12
13
14
15
16
17
08
18
19
20
21
22
23
24
09
25
26
27
28
   
Tháng Ba 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09    
1
2
3
10
4
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
12
18
19
20
21
22
23
24
13
25
26
27
28
29
30
31
31Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
Tháng Tư 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
1
2
3
4
5
6
7
15
8
9
10
11
12
13
14
16
15
16
17
18
19
20
21
17
22
23
24
25
26
27
28
18
29
30
     
12Good Friday
15Easter Monday
Tháng Năm 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18  
1
2
3
4
5
19
6
7
8
9
10
11
12
20
13
14
15
16
17
18
19
21
20
21
22
23
24
25
26
22
27
28
29
30
31
  
1International Workers’ Day
23Ascension Day
Tháng Sáu 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22     
1
2
23
3
4
5
6
7
8
9
24
10
11
12
13
14
15
16
25
17
18
19
20
21
22
23
26
24
25
26
27
28
29
30
2Whitsunday
3Whitmonday
Tháng Bảy 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27
1
2
3
4
5
6
7
28
8
9
10
11
12
13
14
29
15
16
17
18
19
20
21
30
22
23
24
25
26
27
28
31
29
30
31
    
Tháng Tám 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31   
1
2
3
4
32
5
6
7
8
9
10
11
33
12
13
14
15
16
17
18
34
19
20
21
22
23
24
25
35
26
27
28
29
30
31
 
Tháng Chín 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35      
1
36
2
3
4
5
6
7
8
37
9
10
11
12
13
14
15
38
16
17
18
19
20
21
22
39
23
24
25
26
27
28
29
40
30
      
Tháng Mười 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40 
1
2
3
4
5
6
41
7
8
9
10
11
12
13
42
14
15
16
17
18
19
20
43
21
22
23
24
25
26
27
44
28
29
30
31
   
3Tag der Deutschen Einheit
27Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
Tháng Mười Một 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44    
1
2
3
45
4
5
6
7
8
9
10
46
11
12
13
14
15
16
17
47
18
19
20
21
22
23
24
48
25
26
27
28
29
30
 
Tháng Mười Hai 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48      
1
49
2
3
4
5
6
7
8
50
9
10
11
12
13
14
15
51
16
17
18
19
20
21
22
52
23
24
25
26
27
28
29
01
30
31
     
25Christmas Day
26Boxing Day
31New Year’s Eve

Ngày nghỉ lễ của Đức vào 2047

1 Tháng MộtNew Year’s Day
12 Tháng TưGood Friday
15 Tháng TưEaster Monday
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
23 Tháng NămAscension Day
2 Tháng SáuWhitsunday
3 Tháng SáuWhitmonday
3 Tháng MườiTag der Deutschen Einheit
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích