×

Lịch 2047 với ngày nghỉ lễ cho Hoa Kỳ

Tháng Một 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01 
1
2
3
4
5
6
02
7
8
9
10
11
12
13
03
14
15
16
17
18
19
20
04
21
22
23
24
25
26
27
05
28
29
30
31
   
1New Year’s Day
21Dr. Martin Luther King Jr’s Birthday
Tháng Hai 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05    
1
2
3
06
4
5
6
7
8
9
10
07
11
12
13
14
15
16
17
08
18
19
20
21
22
23
24
09
25
26
27
28
   
18Washington’s Birthday
Tháng Ba 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09    
1
2
3
10
4
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
12
18
19
20
21
22
23
24
13
25
26
27
28
29
30
31
10Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
Tháng Tư 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
1
2
3
4
5
6
7
15
8
9
10
11
12
13
14
16
15
16
17
18
19
20
21
17
22
23
24
25
26
27
28
18
29
30
     
Tháng Năm 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18  
1
2
3
4
5
19
6
7
8
9
10
11
12
20
13
14
15
16
17
18
19
21
20
21
22
23
24
25
26
22
27
28
29
30
31
  
27Memorial Day
Tháng Sáu 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22     
1
2
23
3
4
5
6
7
8
9
24
10
11
12
13
14
15
16
25
17
18
19
20
21
22
23
26
24
25
26
27
28
29
30
19Juneteenth
Tháng Bảy 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27
1
2
3
4
5
6
7
28
8
9
10
11
12
13
14
29
15
16
17
18
19
20
21
30
22
23
24
25
26
27
28
31
29
30
31
    
4Independence Day
Tháng Tám 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31   
1
2
3
4
32
5
6
7
8
9
10
11
33
12
13
14
15
16
17
18
34
19
20
21
22
23
24
25
35
26
27
28
29
30
31
 
Tháng Chín 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35      
1
36
2
3
4
5
6
7
8
37
9
10
11
12
13
14
15
38
16
17
18
19
20
21
22
39
23
24
25
26
27
28
29
40
30
      
2Labour Day
Tháng Mười 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40 
1
2
3
4
5
6
41
7
8
9
10
11
12
13
42
14
15
16
17
18
19
20
43
21
22
23
24
25
26
27
44
28
29
30
31
   
14Columbus Day
Tháng Mười Một 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44    
1
2
3
45
4
5
6
7
8
9
10
46
11
12
13
14
15
16
17
47
18
19
20
21
22
23
24
48
25
26
27
28
29
30
 
3Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
11Veterans Day
28Thanksgiving Day
Tháng Mười Hai 2047
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48      
1
49
2
3
4
5
6
7
8
50
9
10
11
12
13
14
15
51
16
17
18
19
20
21
22
52
23
24
25
26
27
28
29
01
30
31
     
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Hoa Kỳ vào 2047

1 Tháng MộtNew Year’s Day
21 Tháng MộtDr. Martin Luther King Jr’s Birthday
18 Tháng HaiWashington’s Birthday
27 Tháng NămMemorial Day
19 Tháng SáuJuneteenth
4 Tháng BảyIndependence Day
2 Tháng ChínLabour Day
14 Tháng MườiColumbus Day
11 Tháng Mười MộtVeterans Day
28 Tháng Mười MộtThanksgiving Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích