×

Lịch 2032 với ngày nghỉ lễ cho Ukraina

Tháng Một 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01   
1
2
3
4
02
5
6
7
8
9
10
11
03
12
13
14
15
16
17
18
04
19
20
21
22
23
24
25
05
26
27
28
29
30
31
 
1New Year’s Day
7Christmas Day
Tháng Hai 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05      
1
06
2
3
4
5
6
7
8
07
9
10
11
12
13
14
15
08
16
17
18
19
20
21
22
09
23
24
25
26
27
28
29
Tháng Ba 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
10
1
2
3
4
5
6
7
11
8
9
10
11
12
13
14
12
15
16
17
18
19
20
21
13
22
23
24
25
26
27
28
14
29
30
31
    
8International Women’s Day
28Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
29Summertime (substitute day)
Tháng Tư 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14   
1
2
3
4
15
5
6
7
8
9
10
11
16
12
13
14
15
16
17
18
17
19
20
21
22
23
24
25
18
26
27
28
29
30
  
Tháng Năm 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18     
1
2
19
3
4
5
6
7
8
9
20
10
11
12
13
14
15
16
21
17
18
19
20
21
22
23
22
24
25
26
27
28
29
30
23
31
      
1International Workers’ Day
2Easter Sunday
3International Workers’ Day (substitute day)
3Easter Sunday (substitute day)
9День перемоги
10День перемоги (substitute day)
Tháng Sáu 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
23 
1
2
3
4
5
6
24
7
8
9
10
11
12
13
25
14
15
16
17
18
19
20
26
21
22
23
24
25
26
27
27
28
29
30
    
20Whitsunday
21Whitsunday (substitute day)
28День Конституції
Tháng Bảy 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27   
1
2
3
4
28
5
6
7
8
9
10
11
29
12
13
14
15
16
17
18
30
19
20
21
22
23
24
25
31
26
27
28
29
30
31
 
Tháng Tám 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31      
1
32
2
3
4
5
6
7
8
33
9
10
11
12
13
14
15
34
16
17
18
19
20
21
22
35
23
24
25
26
27
28
29
36
30
31
     
24День Незалежності
Tháng Chín 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36  
1
2
3
4
5
37
6
7
8
9
10
11
12
38
13
14
15
16
17
18
19
39
20
21
22
23
24
25
26
40
27
28
29
30
   
Tháng Mười 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40    
1
2
3
41
4
5
6
7
8
9
10
42
11
12
13
14
15
16
17
43
18
19
20
21
22
23
24
44
25
26
27
28
29
30
31
14День захисника України
31Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
Tháng Mười Một 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
45
1
2
3
4
5
6
7
46
8
9
10
11
12
13
14
47
15
16
17
18
19
20
21
48
22
23
24
25
26
27
28
49
29
30
     
1Wintertime (substitute day)
Tháng Mười Hai 2032
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49  
1
2
3
4
5
50
6
7
8
9
10
11
12
51
13
14
15
16
17
18
19
52
20
21
22
23
24
25
26
01
27
28
29
30
31
  
25Католицький день Різдва

Ngày nghỉ lễ của Ukraina vào 2032

1 Tháng MộtNew Year’s Day
7 Tháng MộtChristmas Day
8 Tháng BaInternational Women’s Day
29 Tháng BaSummertime (substitute day)
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
2 Tháng NămEaster Sunday
3 Tháng NămInternational Workers’ Day (substitute day)
3 Tháng NămEaster Sunday (substitute day)
9 Tháng NămДень перемоги
10 Tháng NămДень перемоги (substitute day)
20 Tháng SáuWhitsunday
21 Tháng SáuWhitsunday (substitute day)
28 Tháng SáuДень Конституції
24 Tháng TámДень Незалежності
14 Tháng MườiДень захисника України
1 Tháng Mười MộtWintertime (substitute day)
25 Tháng Mười HaiКатолицький день Різдва

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích