×

Lịch 2029 với ngày nghỉ lễ cho Hàn Quốc

Tháng Một 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01
1
2
3
4
5
6
7
02
8
9
10
11
12
13
14
03
15
16
17
18
19
20
21
04
22
23
24
25
26
27
28
05
29
30
31
    
1New Year’s Day
Tháng Hai 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05   
1
2
3
4
06
5
6
7
8
9
10
11
07
12
13
14
15
16
17
18
08
19
20
21
22
23
24
25
09
26
27
28
    
12Day before Seollal
13Seollal
14Day after Seollal
Tháng Ba 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09   
1
2
3
4
10
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
18
12
19
20
21
22
23
24
25
13
26
27
28
29
30
31
 
1Independence Movement Day
Tháng Tư 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13      
1
14
2
3
4
5
6
7
8
15
9
10
11
12
13
14
15
16
16
17
18
19
20
21
22
17
23
24
25
26
27
28
29
18
30
      
Tháng Năm 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18 
1
2
3
4
5
6
19
7
8
9
10
11
12
13
20
14
15
16
17
18
19
20
21
21
22
23
24
25
26
27
22
28
29
30
31
   
5Children’s Day
7Children’s Day (substitute day)
20Buddha’s Birthday
21Buddha’s Birthday (substitute day)
Tháng Sáu 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22    
1
2
3
23
4
5
6
7
8
9
10
24
11
12
13
14
15
16
17
25
18
19
20
21
22
23
24
26
25
26
27
28
29
30
 
6Memorial Day
Tháng Bảy 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26      
1
27
2
3
4
5
6
7
8
28
9
10
11
12
13
14
15
29
16
17
18
19
20
21
22
30
23
24
25
26
27
28
29
31
30
31
     
Tháng Tám 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31  
1
2
3
4
5
32
6
7
8
9
10
11
12
33
13
14
15
16
17
18
19
34
20
21
22
23
24
25
26
35
27
28
29
30
31
  
15Liberation Day
Tháng Chín 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35     
1
2
36
3
4
5
6
7
8
9
37
10
11
12
13
14
15
16
38
17
18
19
20
21
22
23
39
24
25
26
27
28
29
30
21Day before Chuseok
22Chuseok
23Day after Chuseok
24Day after Chuseok (substitute day)
Tháng Mười 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40
1
2
3
4
5
6
7
41
8
9
10
11
12
13
14
42
15
16
17
18
19
20
21
43
22
23
24
25
26
27
28
44
29
30
31
    
3National Foundation Day
9Hangul Day
Tháng Mười Một 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44   
1
2
3
4
45
5
6
7
8
9
10
11
46
12
13
14
15
16
17
18
47
19
20
21
22
23
24
25
48
26
27
28
29
30
  
Tháng Mười Hai 2029
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48     
1
2
49
3
4
5
6
7
8
9
50
10
11
12
13
14
15
16
51
17
18
19
20
21
22
23
52
24
25
26
27
28
29
30
01
31
      
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc vào 2029

1 Tháng MộtNew Year’s Day
12 Tháng HaiDay before Seollal
13 Tháng HaiSeollal
14 Tháng HaiDay after Seollal
1 Tháng BaIndependence Movement Day
5 Tháng NămChildren’s Day
7 Tháng NămChildren’s Day (substitute day)
20 Tháng NămBuddha’s Birthday
21 Tháng NămBuddha’s Birthday (substitute day)
6 Tháng SáuMemorial Day
15 Tháng TámLiberation Day
21 Tháng ChínDay before Chuseok
22 Tháng ChínChuseok
23 Tháng ChínDay after Chuseok
24 Tháng ChínDay after Chuseok (substitute day)
3 Tháng MườiNational Foundation Day
9 Tháng MườiHangul Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích