×

Lịch 2028 với ngày nghỉ lễ cho Canada

Tháng Một 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
52     
1
2
01
3
4
5
6
7
8
9
02
10
11
12
13
14
15
16
03
17
18
19
20
21
22
23
04
24
25
26
27
28
29
30
05
31
      
1New Year’s Day
Tháng Hai 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05 
1
2
3
4
5
6
06
7
8
9
10
11
12
13
07
14
15
16
17
18
19
20
08
21
22
23
24
25
26
27
09
28
29
     
Tháng Ba 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09  
1
2
3
4
5
10
6
7
8
9
10
11
12
11
13
14
15
16
17
18
19
12
20
21
22
23
24
25
26
13
27
28
29
30
31
  
12Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
Tháng Tư 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13     
1
2
14
3
4
5
6
7
8
9
15
10
11
12
13
14
15
16
16
17
18
19
20
21
22
23
17
24
25
26
27
28
29
30
14Good Friday
17Easter Monday
Tháng Năm 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
1
2
3
4
5
6
7
19
8
9
10
11
12
13
14
20
15
16
17
18
19
20
21
21
22
23
24
25
26
27
28
22
29
30
31
    
Tháng Sáu 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22   
1
2
3
4
23
5
6
7
8
9
10
11
24
12
13
14
15
16
17
18
25
19
20
21
22
23
24
25
26
26
27
28
29
30
  
Tháng Bảy 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26     
1
2
27
3
4
5
6
7
8
9
28
10
11
12
13
14
15
16
29
17
18
19
20
21
22
23
30
24
25
26
27
28
29
30
31
31
      
1Canada Day
Tháng Tám 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31 
1
2
3
4
5
6
32
7
8
9
10
11
12
13
33
14
15
16
17
18
19
20
34
21
22
23
24
25
26
27
35
28
29
30
31
   
Tháng Chín 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35    
1
2
3
36
4
5
6
7
8
9
10
37
11
12
13
14
15
16
17
38
18
19
20
21
22
23
24
39
25
26
27
28
29
30
 
4Labour Day
30National Day For Truth And Reconciliation
Tháng Mười 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
39      
1
40
2
3
4
5
6
7
8
41
9
10
11
12
13
14
15
42
16
17
18
19
20
21
22
43
23
24
25
26
27
28
29
44
30
31
     
9Thanksgiving
Tháng Mười Một 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44  
1
2
3
4
5
45
6
7
8
9
10
11
12
46
13
14
15
16
17
18
19
47
20
21
22
23
24
25
26
48
27
28
29
30
   
5Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
11Remembrance Day
Tháng Mười Hai 2028
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48    
1
2
3
49
4
5
6
7
8
9
10
50
11
12
13
14
15
16
17
51
18
19
20
21
22
23
24
52
25
26
27
28
29
30
31
25Christmas Day
26Boxing Day

Ngày nghỉ lễ của Canada vào 2028

1 Tháng MộtNew Year’s Day
14 Tháng TưGood Friday
17 Tháng TưEaster Monday
1 Tháng BảyCanada Day
4 Tháng ChínLabour Day
30 Tháng ChínNational Day For Truth And Reconciliation
9 Tháng MườiThanksgiving
11 Tháng Mười MộtRemembrance Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích