×

Lịch 2008 với ngày nghỉ lễ cho Hàn Quốc

Tháng Một 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01 
1
2
3
4
5
6
02
7
8
9
10
11
12
13
03
14
15
16
17
18
19
20
04
21
22
23
24
25
26
27
05
28
29
30
31
   
1New Year’s Day
Tháng Hai 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05    
1
2
3
06
4
5
6
7
8
9
10
07
11
12
13
14
15
16
17
08
18
19
20
21
22
23
24
09
25
26
27
28
29
  
6Day before Seollal
7Seollal
8Day after Seollal
Tháng Ba 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09     
1
2
10
3
4
5
6
7
8
9
11
10
11
12
13
14
15
16
12
17
18
19
20
21
22
23
13
24
25
26
27
28
29
30
14
31
      
1Independence Movement Day
Tháng Tư 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14 
1
2
3
4
5
6
15
7
8
9
10
11
12
13
16
14
15
16
17
18
19
20
17
21
22
23
24
25
26
27
18
28
29
30
    
Tháng Năm 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18   
1
2
3
4
19
5
6
7
8
9
10
11
20
12
13
14
15
16
17
18
21
19
20
21
22
23
24
25
22
26
27
28
29
30
31
 
5Children’s Day
12Buddha’s Birthday
Tháng Sáu 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22      
1
23
2
3
4
5
6
7
8
24
9
10
11
12
13
14
15
25
16
17
18
19
20
21
22
26
23
24
25
26
27
28
29
27
30
      
6Memorial Day
Tháng Bảy 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27 
1
2
3
4
5
6
28
7
8
9
10
11
12
13
29
14
15
16
17
18
19
20
30
21
22
23
24
25
26
27
31
28
29
30
31
   
Tháng Tám 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31    
1
2
3
32
4
5
6
7
8
9
10
33
11
12
13
14
15
16
17
34
18
19
20
21
22
23
24
35
25
26
27
28
29
30
31
15Liberation Day
Tháng Chín 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36
1
2
3
4
5
6
7
37
8
9
10
11
12
13
14
38
15
16
17
18
19
20
21
39
22
23
24
25
26
27
28
40
29
30
     
13Day before Chuseok
14Chuseok
15Day after Chuseok
Tháng Mười 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40  
1
2
3
4
5
41
6
7
8
9
10
11
12
42
13
14
15
16
17
18
19
43
20
21
22
23
24
25
26
44
27
28
29
30
31
  
3National Foundation Day
Tháng Mười Một 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44     
1
2
45
3
4
5
6
7
8
9
46
10
11
12
13
14
15
16
47
17
18
19
20
21
22
23
48
24
25
26
27
28
29
30
Tháng Mười Hai 2008
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49
1
2
3
4
5
6
7
50
8
9
10
11
12
13
14
51
15
16
17
18
19
20
21
52
22
23
24
25
26
27
28
01
29
30
31
    
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc vào 2008

1 Tháng MộtNew Year’s Day
6 Tháng HaiDay before Seollal
7 Tháng HaiSeollal
8 Tháng HaiDay after Seollal
1 Tháng BaIndependence Movement Day
5 Tháng NămChildren’s Day
12 Tháng NămBuddha’s Birthday
6 Tháng SáuMemorial Day
15 Tháng TámLiberation Day
13 Tháng ChínDay before Chuseok
14 Tháng ChínChuseok
15 Tháng ChínDay after Chuseok
3 Tháng MườiNational Foundation Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích