×

Lịch 2004 với ngày nghỉ lễ cho Romania

Tháng Một 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01   
1
2
3
4
02
5
6
7
8
9
10
11
03
12
13
14
15
16
17
18
04
19
20
21
22
23
24
25
05
26
27
28
29
30
31
 
1New Year’s Day
2Day after New Year’s Day
Tháng Hai 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05      
1
06
2
3
4
5
6
7
8
07
9
10
11
12
13
14
15
08
16
17
18
19
20
21
22
09
23
24
25
26
27
28
29
Tháng Ba 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
10
1
2
3
4
5
6
7
11
8
9
10
11
12
13
14
12
15
16
17
18
19
20
21
13
22
23
24
25
26
27
28
14
29
30
31
    
28Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày đã bắt đầu
Tháng Tư 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14   
1
2
3
4
15
5
6
7
8
9
10
11
16
12
13
14
15
16
17
18
17
19
20
21
22
23
24
25
18
26
27
28
29
30
  
11Easter Sunday
12Easter Monday
Tháng Năm 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18     
1
2
19
3
4
5
6
7
8
9
20
10
11
12
13
14
15
16
21
17
18
19
20
21
22
23
22
24
25
26
27
28
29
30
23
31
      
1International Workers’ Day
Tháng Sáu 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
23 
1
2
3
4
5
6
24
7
8
9
10
11
12
13
25
14
15
16
17
18
19
20
26
21
22
23
24
25
26
27
27
28
29
30
    
1International Children’s Day
Tháng Bảy 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27   
1
2
3
4
28
5
6
7
8
9
10
11
29
12
13
14
15
16
17
18
30
19
20
21
22
23
24
25
31
26
27
28
29
30
31
 
Tháng Tám 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31      
1
32
2
3
4
5
6
7
8
33
9
10
11
12
13
14
15
34
16
17
18
19
20
21
22
35
23
24
25
26
27
28
29
36
30
31
     
Tháng Chín 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36  
1
2
3
4
5
37
6
7
8
9
10
11
12
38
13
14
15
16
17
18
19
39
20
21
22
23
24
25
26
40
27
28
29
30
   
Tháng Mười 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40    
1
2
3
41
4
5
6
7
8
9
10
42
11
12
13
14
15
16
17
43
18
19
20
21
22
23
24
44
25
26
27
28
29
30
31
31Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày đã kết thúc
Tháng Mười Một 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
45
1
2
3
4
5
6
7
46
8
9
10
11
12
13
14
47
15
16
17
18
19
20
21
48
22
23
24
25
26
27
28
49
29
30
     
Tháng Mười Hai 2004
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49  
1
2
3
4
5
50
6
7
8
9
10
11
12
51
13
14
15
16
17
18
19
52
20
21
22
23
24
25
26
01
27
28
29
30
31
  
1National Day
25Christmas Day
26Boxing Day

Ngày nghỉ lễ của Romania vào 2004

1 Tháng MộtNew Year’s Day
2 Tháng MộtDay after New Year’s Day
11 Tháng TưEaster Sunday
12 Tháng TưEaster Monday
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
1 Tháng Mười HaiNational Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Chủ Nhật, 17 Tháng Năm, 2026, tuần 20
Norwegian Constitution Day / International Day Against Homophobia, Transphobia and Biphobia
Mặt trời: ↑ 05:37 ↓ 20:08 (14giờ 31phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích