×

Lịch 1984 với ngày nghỉ lễ cho Hàn Quốc

Tháng Một 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
52      
1
01
2
3
4
5
6
7
8
02
9
10
11
12
13
14
15
03
16
17
18
19
20
21
22
04
23
24
25
26
27
28
29
05
30
31
     
1New Year’s Day
2Day after New Year’s Day
3Two Days Later New Year’s Day
Tháng Hai 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05  
1
2
3
4
5
06
6
7
8
9
10
11
12
07
13
14
15
16
17
18
19
08
20
21
22
23
24
25
26
09
27
28
29
    
Tháng Ba 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09   
1
2
3
4
10
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
18
12
19
20
21
22
23
24
25
13
26
27
28
29
30
31
 
1Independence Movement Day
Tháng Tư 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13      
1
14
2
3
4
5
6
7
8
15
9
10
11
12
13
14
15
16
16
17
18
19
20
21
22
17
23
24
25
26
27
28
29
18
30
      
5Arbor Day
Tháng Năm 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18 
1
2
3
4
5
6
19
7
8
9
10
11
12
13
20
14
15
16
17
18
19
20
21
21
22
23
24
25
26
27
22
28
29
30
31
   
5Children’s Day
8Buddha’s Birthday
Tháng Sáu 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22    
1
2
3
23
4
5
6
7
8
9
10
24
11
12
13
14
15
16
17
25
18
19
20
21
22
23
24
26
25
26
27
28
29
30
 
6Memorial Day
Tháng Bảy 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26      
1
27
2
3
4
5
6
7
8
28
9
10
11
12
13
14
15
29
16
17
18
19
20
21
22
30
23
24
25
26
27
28
29
31
30
31
     
17Constitution Day
Tháng Tám 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31  
1
2
3
4
5
32
6
7
8
9
10
11
12
33
13
14
15
16
17
18
19
34
20
21
22
23
24
25
26
35
27
28
29
30
31
  
15Liberation Day
Tháng Chín 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35     
1
2
36
3
4
5
6
7
8
9
37
10
11
12
13
14
15
16
38
17
18
19
20
21
22
23
39
24
25
26
27
28
29
30
10Chuseok
Tháng Mười 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40
1
2
3
4
5
6
7
41
8
9
10
11
12
13
14
42
15
16
17
18
19
20
21
43
22
23
24
25
26
27
28
44
29
30
31
    
1Armed Forces Day
3National Foundation Day
9Hangul Day
Tháng Mười Một 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44   
1
2
3
4
45
5
6
7
8
9
10
11
46
12
13
14
15
16
17
18
47
19
20
21
22
23
24
25
48
26
27
28
29
30
  
Tháng Mười Hai 1984
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48     
1
2
49
3
4
5
6
7
8
9
50
10
11
12
13
14
15
16
51
17
18
19
20
21
22
23
52
24
25
26
27
28
29
30
01
31
      
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc vào 1984

1 Tháng MộtNew Year’s Day
2 Tháng MộtDay after New Year’s Day
3 Tháng MộtTwo Days Later New Year’s Day
1 Tháng BaIndependence Movement Day
5 Tháng TưArbor Day
5 Tháng NămChildren’s Day
8 Tháng NămBuddha’s Birthday
6 Tháng SáuMemorial Day
17 Tháng BảyConstitution Day
15 Tháng TámLiberation Day
10 Tháng ChínChuseok
1 Tháng MườiArmed Forces Day
3 Tháng MườiNational Foundation Day
9 Tháng MườiHangul Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Hai, 18 Tháng Năm, 2026, tuần 21
Mặt trời: ↑ 05:36 ↓ 20:09 (14giờ 33phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích