×

Lịch 1976 với ngày nghỉ lễ cho Nga

Tháng Một 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01   
1
2
3
4
02
5
6
7
8
9
10
11
03
12
13
14
15
16
17
18
04
19
20
21
22
23
24
25
05
26
27
28
29
30
31
 
1New Year’s Day
2New Year’s holidays
3New Year’s holidays
4New Year’s holidays
5New Year’s holidays
6New Year’s holidays
7Orthodox Christmas Day
8New Year’s holidays
Tháng Hai 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05      
1
06
2
3
4
5
6
7
8
07
9
10
11
12
13
14
15
08
16
17
18
19
20
21
22
09
23
24
25
26
27
28
29
23Defence of the Fatherland Day
Tháng Ba 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
10
1
2
3
4
5
6
7
11
8
9
10
11
12
13
14
12
15
16
17
18
19
20
21
13
22
23
24
25
26
27
28
14
29
30
31
    
8International Women’s Day
Tháng Tư 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14   
1
2
3
4
15
5
6
7
8
9
10
11
16
12
13
14
15
16
17
18
17
19
20
21
22
23
24
25
18
26
27
28
29
30
  
Tháng Năm 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18     
1
2
19
3
4
5
6
7
8
9
20
10
11
12
13
14
15
16
21
17
18
19
20
21
22
23
22
24
25
26
27
28
29
30
23
31
      
1Spring and Labour Day
9Victory Day
Tháng Sáu 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
23 
1
2
3
4
5
6
24
7
8
9
10
11
12
13
25
14
15
16
17
18
19
20
26
21
22
23
24
25
26
27
27
28
29
30
    
Tháng Bảy 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27   
1
2
3
4
28
5
6
7
8
9
10
11
29
12
13
14
15
16
17
18
30
19
20
21
22
23
24
25
31
26
27
28
29
30
31
 
Tháng Tám 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31      
1
32
2
3
4
5
6
7
8
33
9
10
11
12
13
14
15
34
16
17
18
19
20
21
22
35
23
24
25
26
27
28
29
36
30
31
     
Tháng Chín 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
36  
1
2
3
4
5
37
6
7
8
9
10
11
12
38
13
14
15
16
17
18
19
39
20
21
22
23
24
25
26
40
27
28
29
30
   
Tháng Mười 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40    
1
2
3
41
4
5
6
7
8
9
10
42
11
12
13
14
15
16
17
43
18
19
20
21
22
23
24
44
25
26
27
28
29
30
31
Tháng Mười Một 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
45
1
2
3
4
5
6
7
46
8
9
10
11
12
13
14
47
15
16
17
18
19
20
21
48
22
23
24
25
26
27
28
49
29
30
     
Tháng Mười Hai 1976
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
49  
1
2
3
4
5
50
6
7
8
9
10
11
12
51
13
14
15
16
17
18
19
52
20
21
22
23
24
25
26
01
27
28
29
30
31
  

Ngày nghỉ lễ của Nga vào 1976

1 Tháng MộtNew Year’s Day
2 Tháng MộtNew Year’s holidays
3 Tháng MộtNew Year’s holidays
4 Tháng MộtNew Year’s holidays
5 Tháng MộtNew Year’s holidays
6 Tháng MộtNew Year’s holidays
7 Tháng MộtOrthodox Christmas Day
8 Tháng MộtNew Year’s holidays
23 Tháng HaiDefence of the Fatherland Day
8 Tháng BaInternational Women’s Day
1 Tháng NămSpring and Labour Day
9 Tháng NămVictory Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Hai, 18 Tháng Năm, 2026, tuần 21
Mặt trời: ↑ 05:36 ↓ 20:09 (14giờ 33phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích