×

Lịch 1962 với ngày nghỉ lễ cho Na Uy

Tháng Một 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01
1
2
3
4
5
6
7
02
8
9
10
11
12
13
14
03
15
16
17
18
19
20
21
04
22
23
24
25
26
27
28
05
29
30
31
    
1New Year’s Day
Tháng Hai 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05   
1
2
3
4
06
5
6
7
8
9
10
11
07
12
13
14
15
16
17
18
08
19
20
21
22
23
24
25
09
26
27
28
    
Tháng Ba 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09   
1
2
3
4
10
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
18
12
19
20
21
22
23
24
25
13
26
27
28
29
30
31
 
18Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày đã bắt đầu
Tháng Tư 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13      
1
14
2
3
4
5
6
7
8
15
9
10
11
12
13
14
15
16
16
17
18
19
20
21
22
17
23
24
25
26
27
28
29
18
30
      
19Maundy Thursday
20Good Friday
22Easter Sunday
23Easter Monday
Tháng Năm 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18 
1
2
3
4
5
6
19
7
8
9
10
11
12
13
20
14
15
16
17
18
19
20
21
21
22
23
24
25
26
27
22
28
29
30
31
   
1International Workers’ Day
17Grunnlovsdagen
31Ascension Day
Tháng Sáu 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22    
1
2
3
23
4
5
6
7
8
9
10
24
11
12
13
14
15
16
17
25
18
19
20
21
22
23
24
26
25
26
27
28
29
30
 
10Whitsunday
11Whitmonday
Tháng Bảy 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26      
1
27
2
3
4
5
6
7
8
28
9
10
11
12
13
14
15
29
16
17
18
19
20
21
22
30
23
24
25
26
27
28
29
31
30
31
     
Tháng Tám 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31  
1
2
3
4
5
32
6
7
8
9
10
11
12
33
13
14
15
16
17
18
19
34
20
21
22
23
24
25
26
35
27
28
29
30
31
  
Tháng Chín 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35     
1
2
36
3
4
5
6
7
8
9
37
10
11
12
13
14
15
16
38
17
18
19
20
21
22
23
39
24
25
26
27
28
29
30
16Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày đã kết thúc
Tháng Mười 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40
1
2
3
4
5
6
7
41
8
9
10
11
12
13
14
42
15
16
17
18
19
20
21
43
22
23
24
25
26
27
28
44
29
30
31
    
Tháng Mười Một 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44   
1
2
3
4
45
5
6
7
8
9
10
11
46
12
13
14
15
16
17
18
47
19
20
21
22
23
24
25
48
26
27
28
29
30
  
Tháng Mười Hai 1962
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48     
1
2
49
3
4
5
6
7
8
9
50
10
11
12
13
14
15
16
51
17
18
19
20
21
22
23
52
24
25
26
27
28
29
30
01
31
      
25Christmas Day
26Boxing Day

Ngày nghỉ lễ của Na Uy vào 1962

1 Tháng MộtNew Year’s Day
19 Tháng TưMaundy Thursday
20 Tháng TưGood Friday
22 Tháng TưEaster Sunday
23 Tháng TưEaster Monday
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
17 Tháng NămGrunnlovsdagen
31 Tháng NămAscension Day
10 Tháng SáuWhitsunday
11 Tháng SáuWhitmonday
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Hai, 18 Tháng Năm, 2026, tuần 21
Mặt trời: ↑ 05:36 ↓ 20:09 (14giờ 33phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích