×

Lịch 1960 với ngày nghỉ lễ cho Hàn Quốc

Tháng Một 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
53    
1
2
3
01
4
5
6
7
8
9
10
02
11
12
13
14
15
16
17
03
18
19
20
21
22
23
24
04
25
26
27
28
29
30
31
1New Year’s Day
2Day after New Year’s Day
3Two Days Later New Year’s Day
Tháng Hai 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05
1
2
3
4
5
6
7
06
8
9
10
11
12
13
14
07
15
16
17
18
19
20
21
08
22
23
24
25
26
27
28
09
29
      
Tháng Ba 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09 
1
2
3
4
5
6
10
7
8
9
10
11
12
13
11
14
15
16
17
18
19
20
12
21
22
23
24
25
26
27
13
28
29
30
31
   
1Independence Movement Day
21Arbor Day
Tháng Tư 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13    
1
2
3
14
4
5
6
7
8
9
10
15
11
12
13
14
15
16
17
16
18
19
20
21
22
23
24
17
25
26
27
28
29
30
 
30Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày đã bắt đầu
Tháng Năm 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17      
1
18
2
3
4
5
6
7
8
19
9
10
11
12
13
14
15
20
16
17
18
19
20
21
22
21
23
24
25
26
27
28
29
22
30
31
     
Tháng Sáu 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22  
1
2
3
4
5
23
6
7
8
9
10
11
12
24
13
14
15
16
17
18
19
25
20
21
22
23
24
25
26
26
27
28
29
30
   
6Memorial Day
Tháng Bảy 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26    
1
2
3
27
4
5
6
7
8
9
10
28
11
12
13
14
15
16
17
29
18
19
20
21
22
23
24
30
25
26
27
28
29
30
31
17Constitution Day
18Constitution Day (substitute day)
Tháng Tám 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31
1
2
3
4
5
6
7
32
8
9
10
11
12
13
14
33
15
16
17
18
19
20
21
34
22
23
24
25
26
27
28
35
29
30
31
    
15Liberation Day
Tháng Chín 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35   
1
2
3
4
36
5
6
7
8
9
10
11
37
12
13
14
15
16
17
18
38
19
20
21
22
23
24
25
39
26
27
28
29
30
  
17Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày đã kết thúc
Tháng Mười 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
39     
1
2
40
3
4
5
6
7
8
9
41
10
11
12
13
14
15
16
42
17
18
19
20
21
22
23
43
24
25
26
27
28
29
30
44
31
      
3National Foundation Day
5Chuseok
9Hangul Day
10Hangul Day (substitute day)
24United Nations Day
Tháng Mười Một 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44 
1
2
3
4
5
6
45
7
8
9
10
11
12
13
46
14
15
16
17
18
19
20
47
21
22
23
24
25
26
27
48
28
29
30
    
Tháng Mười Hai 1960
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48   
1
2
3
4
49
5
6
7
8
9
10
11
50
12
13
14
15
16
17
18
51
19
20
21
22
23
24
25
52
26
27
28
29
30
31
 
25Christmas Day
26Christmas (substitute day)

Ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc vào 1960

1 Tháng MộtNew Year’s Day
2 Tháng MộtDay after New Year’s Day
3 Tháng MộtTwo Days Later New Year’s Day
1 Tháng BaIndependence Movement Day
21 Tháng BaArbor Day
6 Tháng SáuMemorial Day
17 Tháng BảyConstitution Day
18 Tháng BảyConstitution Day (substitute day)
15 Tháng TámLiberation Day
3 Tháng MườiNational Foundation Day
5 Tháng MườiChuseok
9 Tháng MườiHangul Day
10 Tháng MườiHangul Day (substitute day)
24 Tháng MườiUnited Nations Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiChristmas (substitute day)

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Hai, 18 Tháng Năm, 2026, tuần 21
Mặt trời: ↑ 05:36 ↓ 20:09 (14giờ 33phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích