×

Lịch 1957 với ngày nghỉ lễ cho Ukraina

Tháng Một 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
01 
1
2
3
4
5
6
02
7
8
9
10
11
12
13
03
14
15
16
17
18
19
20
04
21
22
23
24
25
26
27
05
28
29
30
31
   
1New Year’s Day
7Christmas Day
Tháng Hai 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05    
1
2
3
06
4
5
6
7
8
9
10
07
11
12
13
14
15
16
17
08
18
19
20
21
22
23
24
09
25
26
27
28
   
Tháng Ba 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09    
1
2
3
10
4
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
12
18
19
20
21
22
23
24
13
25
26
27
28
29
30
31
8International Women’s Day
Tháng Tư 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
14
1
2
3
4
5
6
7
15
8
9
10
11
12
13
14
16
15
16
17
18
19
20
21
17
22
23
24
25
26
27
28
18
29
30
     
21Easter Sunday
22Easter Sunday (substitute day)
Tháng Năm 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18  
1
2
3
4
5
19
6
7
8
9
10
11
12
20
13
14
15
16
17
18
19
21
20
21
22
23
24
25
26
22
27
28
29
30
31
  
1International Workers’ Day
2День міжнародної солідарності трудящих
9День перемоги
Tháng Sáu 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22     
1
2
23
3
4
5
6
7
8
9
24
10
11
12
13
14
15
16
25
17
18
19
20
21
22
23
26
24
25
26
27
28
29
30
9Whitsunday
10Whitsunday (substitute day)
Tháng Bảy 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27
1
2
3
4
5
6
7
28
8
9
10
11
12
13
14
29
15
16
17
18
19
20
21
30
22
23
24
25
26
27
28
31
29
30
31
    
Tháng Tám 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31   
1
2
3
4
32
5
6
7
8
9
10
11
33
12
13
14
15
16
17
18
34
19
20
21
22
23
24
25
35
26
27
28
29
30
31
 
Tháng Chín 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35      
1
36
2
3
4
5
6
7
8
37
9
10
11
12
13
14
15
38
16
17
18
19
20
21
22
39
23
24
25
26
27
28
29
40
30
      
Tháng Mười 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
40 
1
2
3
4
5
6
41
7
8
9
10
11
12
13
42
14
15
16
17
18
19
20
43
21
22
23
24
25
26
27
44
28
29
30
31
   
Tháng Mười Một 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44    
1
2
3
45
4
5
6
7
8
9
10
46
11
12
13
14
15
16
17
47
18
19
20
21
22
23
24
48
25
26
27
28
29
30
 
Tháng Mười Hai 1957
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48      
1
49
2
3
4
5
6
7
8
50
9
10
11
12
13
14
15
51
16
17
18
19
20
21
22
52
23
24
25
26
27
28
29
01
30
31
     

Ngày nghỉ lễ của Ukraina vào 1957

1 Tháng MộtNew Year’s Day
7 Tháng MộtChristmas Day
8 Tháng BaInternational Women’s Day
21 Tháng TưEaster Sunday
22 Tháng TưEaster Sunday (substitute day)
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
2 Tháng NămДень міжнародної солідарності трудящих
9 Tháng NămДень перемоги
9 Tháng SáuWhitsunday
10 Tháng SáuWhitsunday (substitute day)

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Hai, 18 Tháng Năm, 2026, tuần 21
Mặt trời: ↑ 05:36 ↓ 20:09 (14giờ 33phút) - Thêm thông tin - Đặt thời gian Thành phố New York làm mặc định - Gỡ khỏi vị trí yêu thích