×

Lịch 1950 với ngày nghỉ lễ cho Hoa Kỳ

Tháng Một 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
52      
1
01
2
3
4
5
6
7
8
02
9
10
11
12
13
14
15
03
16
17
18
19
20
21
22
04
23
24
25
26
27
28
29
05
30
31
     
1New Year’s Day
2New Year’s Day (substitute day)
Tháng Hai 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
05  
1
2
3
4
5
06
6
7
8
9
10
11
12
07
13
14
15
16
17
18
19
08
20
21
22
23
24
25
26
09
27
28
     
22Washington’s Birthday
Tháng Ba 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
09  
1
2
3
4
5
10
6
7
8
9
10
11
12
11
13
14
15
16
17
18
19
12
20
21
22
23
24
25
26
13
27
28
29
30
31
  
Tháng Tư 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13     
1
2
14
3
4
5
6
7
8
9
15
10
11
12
13
14
15
16
16
17
18
19
20
21
22
23
17
24
25
26
27
28
29
30
30Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày đã bắt đầu
Tháng Năm 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
18
1
2
3
4
5
6
7
19
8
9
10
11
12
13
14
20
15
16
17
18
19
20
21
21
22
23
24
25
26
27
28
22
29
30
31
    
30Memorial Day
Tháng Sáu 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
22   
1
2
3
4
23
5
6
7
8
9
10
11
24
12
13
14
15
16
17
18
25
19
20
21
22
23
24
25
26
26
27
28
29
30
  
Tháng Bảy 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26     
1
2
27
3
4
5
6
7
8
9
28
10
11
12
13
14
15
16
29
17
18
19
20
21
22
23
30
24
25
26
27
28
29
30
31
31
      
4Independence Day
Tháng Tám 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31 
1
2
3
4
5
6
32
7
8
9
10
11
12
13
33
14
15
16
17
18
19
20
34
21
22
23
24
25
26
27
35
28
29
30
31
   
Tháng Chín 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
35    
1
2
3
36
4
5
6
7
8
9
10
37
11
12
13
14
15
16
17
38
18
19
20
21
22
23
24
39
25
26
27
28
29
30
 
4Labour Day
24Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày đã kết thúc
Tháng Mười 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
39      
1
40
2
3
4
5
6
7
8
41
9
10
11
12
13
14
15
42
16
17
18
19
20
21
22
43
23
24
25
26
27
28
29
44
30
31
     
12Columbus Day
Tháng Mười Một 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
44  
1
2
3
4
5
45
6
7
8
9
10
11
12
46
13
14
15
16
17
18
19
47
20
21
22
23
24
25
26
48
27
28
29
30
   
10Armistice Day (substitute day)
11Armistice Day
23Thanksgiving Day
Tháng Mười Hai 1950
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
48    
1
2
3
49
4
5
6
7
8
9
10
50
11
12
13
14
15
16
17
51
18
19
20
21
22
23
24
52
25
26
27
28
29
30
31
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Hoa Kỳ vào 1950

1 Tháng MộtNew Year’s Day
2 Tháng MộtNew Year’s Day (substitute day)
22 Tháng HaiWashington’s Birthday
30 Tháng NămMemorial Day
4 Tháng BảyIndependence Day
4 Tháng ChínLabour Day
12 Tháng MườiColumbus Day
10 Tháng Mười MộtArmistice Day (substitute day)
11 Tháng Mười MộtArmistice Day
23 Tháng Mười MộtThanksgiving Day
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Hai, 18 Tháng Năm, 2026, tuần 21